実行不可能
じっこうふかのうjikkoufukanou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
không thể thực hiện; không khả thi
EN impracticable; infeasible; unworkable; impossible to carry out

じっこうふかのうjikkoufukanou
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -na
không thể thực hiện; không khả thi
EN impracticable; infeasible; unworkable; impossible to carry out