しらこい
しらこいshirakoi
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
trơ trẽn; trắng trợn; giả tạo
EN barefaced (e.g. lie); transparent; obvious (insincerity); patent; shameless; hollow (compliment)
Xem thêm: 白々しい
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
