画竜点睛を欠く
がりょうてんせいをかくgaryoutenseiokaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ku)
thiếu đi nét vẽ cuối cùng để trở nên hoàn hảo; không trọn vẹn vì thiếu bước hoàn thiện
EN to be incomplete; to feel incomplete; to lack the finishing touch
Xem thêm: 画竜点睛
