歯切れがいい
はぎれがいいhagiregaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
rõ ràng; dứt khoát
EN crisp; staccato; piquant; clear

はぎれがいいhagiregaii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từtính từ đuôi -i (loại いい/よい)
rõ ràng; dứt khoát
EN crisp; staccato; piquant; clear