目を奪う
めをうばうmeoubau
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
thu hút ánh nhìn; làm mê mẩn
EN to dazzle one's eyes; to hold one's gaze; to fascinate; to captivate
