政法
せいほうseihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính pháp
EN politics and law; political science and law
phương pháp cai trị
EN way of governing

せいほうseihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ