精包
せいほうseihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
túi tinh
EN spermatophore
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

せいほうseihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
túi tinh
EN spermatophore
Chưa có câu ví dụ cho từ này.