正法
せいほうseihou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chính pháp
EN just law
phương pháp đúng đắn
EN proper method
chánh pháp
EN the true teachings of Buddha; Period of the True Law
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
