狙いを定める
ねらいをさだめるneraiosadameru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
xác định mục tiêu; nhắm vào
EN to take aim (at); to set one's sights (on); to zero in (on)
