パオ
パオpao
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gậy chỉ huy
EN batons (suit)
Từ tiếng Bồ Đào Nha

パオpao
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
gậy chỉ huy
EN batons (suit)
Từ tiếng Bồ Đào Nha