Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ていうか

ていうかteiuka

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từliên từ

    hay nói đúng hơn là; hoặc có thể nói là; ý tôi là

    EN or rather (say); or better (say); or perhaps I should say; or, how should I put it; I mean

    khẩu ngữthường viết bằng kana

    Xem thêm: と言(い)うか

  2. nhân tiện; tiện thể

    EN by the way

    khẩu ngữthường viết bằng kana

Câu ví dụ 1

彼(かれ)ってなんていうか、その、独(どく)特(とく)だよね。

  • Anh ấy ấy, nói sao nhỉ, kiểu như, độc đáo thật đấy.

Từ:彼(かれ)てなていうか独(どく)特(とく)だよね

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục