タレ
タレtare
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ dùng làm hậu tố
người dẫn chương trình; nhân vật truyền hình; nhân vật phát thanh
EN (TV or radio) entertainer; television personality; radio personality
Xem thêm: タレント
