借りる時の地蔵顔、済す時の閻魔顔
かりるときのじぞうがお、なすときのえんまがおkarirutokinojizougao、nasutokinoenmagao
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

かりるときのじぞうがお、なすときのえんまがおkarirutokinojizougao、nasutokinoenmagao
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.