領野
りょうやryouya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực; phạm vi
EN area; domain; territory; field; range
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

りょうやryouya
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
lĩnh vực; phạm vi
EN area; domain; territory; field; range
Chưa có câu ví dụ cho từ này.