山を当てる
やまをあてるyamaoateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
đoán trúng; thắng một cách bất ngờ
EN to make a lucky hit; to win against the odds; to anticipate correctly
Xem thêm: 山
tìm thấy mạch quặng
EN to strike a vein of ore
Ghi chú: nghĩa gốc
