商習慣
しょうしゅうかんshoushuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập quán kinh doanh; thông lệ thương mại
EN business practice; commercial practice; trade usage

しょうしゅうかんshoushuukan
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tập quán kinh doanh; thông lệ thương mại
EN business practice; commercial practice; trade usage