Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

ありがたいことに

ありがたいことにarigataikotoni

Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. cụm từ

    may mắn thay; thật may là

    EN thankfully; fortunately; luckily; mercifully

    thường viết bằng kana

Câu ví dụ 3

ありがたいことに、隣(となり)は友(ゆう)人(じん)だった。

  • Thật may mắn là người hàng xóm là một người bạn.

Từ:ありがたいことに隣(となり)友(ゆう)人(じん)だった

Khớp tự động

ありがたいことに、薬(くすり)はすぐに効(き)いた。

  • May mắn thay, thuốc đã có tác dụng ngay lập tức.

Từ:ありがたいことに薬(くすり)すぐに効(き)く

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục