ありがたいことに
ありがたいことにarigataikotoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
may mắn thay; thật may là
EN thankfully; fortunately; luckily; mercifully

ありがたいことにarigataikotoni
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
may mắn thay; thật may là
EN thankfully; fortunately; luckily; mercifully