放送枠
ほうそうわくhousouwaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khung giờ phát sóng
EN time slot (on TV, radio, etc.)

ほうそうわくhousouwaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
khung giờ phát sóng
EN time slot (on TV, radio, etc.)