桜並木
さくらなみきsakuranamiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

さくらなみきsakuranamiki
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
hàng cây anh đào
EN row of cherry trees (lining a street)
桜並木があるわ。
Từ:桜並木
Khớp tự động