ポチ
ポチpochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ tay sai; chân sai vặt
EN lackey; minion; sycophant; errand boy

ポチpochi
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ tay sai; chân sai vặt
EN lackey; minion; sycophant; errand boy