男は松女は藤
おとこはまつおんなはふじotokohamatsuonnahafuji
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đàn ông như cây thông, đàn bà như dây leo tử đằng
EN men are the strong base to which women cling; men are pine trees, women are wisteria vines
