声がする
こえがするkoegasuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
có tiếng nói
EN to speak
Câu ví dụ 6
トムの声がする。
- Nghe giống giọng của Tom.
Từ:声がする
Khớp tự động
こえがするkoegasuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ する (bất quy tắc)
có tiếng nói
EN to speak
トムの声がする。
Từ:声がする
Khớp tự động