Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

一(いっ)寸(すん)刻(きざ)み

いっすんきざみissunkizami

Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. danh từ

    từng chút một; rất chậm chạp

    EN (at a) snail's pace; inch by (painful) inch

    thành ngữ

    Ghi chú: thường dùng như một trạng từ dưới dạng ~に...

Câu ví dụ 2

山(さん)道(どう)を一(いっ)寸(すん)刻(きざ)みで登(のぼ)り、息(いき)を切(き)らした。

  • Tôi leo lên con đường núi từng chút một, thở hổn hển.

Từ:山(やま)道(みち)一(いっ)寸(すん)刻(きざ)み上(のぼ)り息(いき)を切(き)らす

Ví dụ của biên tập

資(し)料(りょう)の準(じゅん)備(び)が一(いっ)寸(すん)刻(きざ)みで進(すす)み、締(し)め切(き)りに間(ま)に合(あ)わないか心(しん)配(ぱい)だ。

  • Việc chuẩn bị tài liệu đang tiến triển từng chút một, tôi lo là sẽ không kịp thời hạn.

Đăng nhập để tiếp tục