一寸刻み
いっすんきざみissunkizami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

いっすんきざみissunkizami
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
từng chút một; rất chậm chạp
EN (at a) snail's pace; inch by (painful) inch
Ghi chú: thường dùng như một trạng từ dưới dạng ~に...