息が上がる
いきがあがるikigaagaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hổn hển; thở hổn hển
EN to run out of breath; to get breathless; to get puffed (out)

いきがあがるikigaagaru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
hổn hển; thở hổn hển
EN to run out of breath; to get breathless; to get puffed (out)