道を踏み外す
みちをふみはずすmichiofumihazusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

みちをふみはずすmichiofumihazusu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
lầm đường lạc lối; sa ngã; trở nên hư hỏng
EN to go astray; to become corrupt; to go bad