のれんを分ける
のれんをわけるnoren'owakeru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
giúp nhân viên lâu năm mở chi nhánh riêng của cùng một cửa hàng
EN to help a long-term employee to establish a branch of the same shop
