骨に刻む
ほねにきざむhonenikizamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
khắc cốt ghi tâm; ghi nhớ sâu sắc
EN to engrave in one's heart; to inscribe on one's bones

ほねにきざむhonenikizamu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -mu)
khắc cốt ghi tâm; ghi nhớ sâu sắc
EN to engrave in one's heart; to inscribe on one's bones