古き良き
ふるきよきfurukiyoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
tốt đẹp ngày xưa; xưa cũ và tốt đẹp
EN good old; good old-fashioned

ふるきよきfurukiyoki
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
từ bổ nghĩa trước danh từ (rentaishi)
tốt đẹp ngày xưa; xưa cũ và tốt đẹp
EN good old; good old-fashioned