くっそ
くっそkusso
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
Câu ví dụ 10
くそっ。
- Khốn kiếp.
Từ:くっそ
Khớp tự độngくそっ!
- Chết tiệt!
Từ:くっそ
Khớp tự động
くっそkusso
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
くそっ。
Từ:くっそ
Khớp tự độngくそっ!
Từ:くっそ
Khớp tự động