ダフ
ダフdafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ

ダフdafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
cú đánh hỏng
EN duff; sclaff; hitting the ground behind the ball during a stroke
vỏ quả; lớp vỏ mềm
EN duff (e.g. plum)