懦夫
だふdafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ hèn nhát
EN coward; timid man
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.

だふdafu
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
kẻ hèn nhát
EN coward; timid man
Chưa có câu ví dụ cho từ này.