ダフる
ダフるdafuru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
động từ nhóm 1 (godan, -ru)nội động từ
đánh bóng hụt; đánh bóng không trúng
EN to duff; to sclaff; to hit the ground behind the ball during a stroke
Xem thêm: ダフ
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
