損して得取れ
そんしてとくとれsonshitetokutore
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
chị thiệt để được lợi
EN you must lose a fly to catch a trout; sometimes the best gain is to lose

そんしてとくとれsonshitetokutore
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
chị thiệt để được lợi
EN you must lose a fly to catch a trout; sometimes the best gain is to lose