大事
おおごとoogoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện lớn; vấn đề nghiêm trọng; khủng hoảng
EN serious matter; major incident; matter of grave concern; crisis
Xem thêm: 大事

おおごとoogoto
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
chuyện lớn; vấn đề nghiêm trọng; khủng hoảng
EN serious matter; major incident; matter of grave concern; crisis
Xem thêm: 大事