親家
おやチャoyacha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người buôn bán; người chơi ở phía đông
EN dealer; east player

おやチャoyacha
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
người buôn bán; người chơi ở phía đông
EN dealer; east player