繁殖用
はんしょくようhanshokuyou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ bổ nghĩa với の
dùng để nhân giống; dùng để sinh sản
EN brood; stud; stock; breeding
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
