とうと
とうとtouto
Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
trạng từ
hoàn toàn
EN completely; thoroughly
chính xác
EN exactly; precisely
một cách thoải mái
EN comfortably
không một chút nào
EN not at all
một cách vững chắc
EN solidly; firmly
