東
トンton
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con bài gió đông
EN east wind tile
Từ tiếng Trung
bộ pung hoặc kong gió đông
EN winning hand with a pung (or kong) of east wind tiles

トンton
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
con bài gió đông
EN east wind tile
Từ tiếng Trung
bộ pung hoặc kong gió đông
EN winning hand with a pung (or kong) of east wind tiles