Đăng ký

Menu

Tìm bằng chữ viết tay

Chọn chữ bạn đã viết

Hãy bắt đầu viết vào ô.

Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.

Tìm theo bộ thủ

Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.

Đang tải…

Chữ Hán khớp

Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.

Tìm bằng giọng nói

Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.

Tìm từ hình ảnh

hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây

Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.

素(す)手(で)で

すででsudede

Hiếm hoặc chuyên ngànhTrạng từ

Nghĩa

Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.

  1. trạng từ

    tay không; tay trần; không có vũ khí

    EN empty-handed; barehanded; unarmed

    Xem thêm: 素(す)手(で)

Câu ví dụ 7

素(す)手(で)で魚(さかな)が捕(と)れる?

  • Có thể bắt cá bằng tay không sao?

Từ:素(す)手(で)で魚(さかな)捕(と)れる

Khớp tự động

鍋(なべ)を素(す)手(で)で触(さわ)っちゃダメよ。

  • Đừng chạm tay trần vào nồi nhé.

Từ:鍋(なべ)素(す)手(で)で

Khớp tự động

トムが素(す)手(で)で魚(さかな)を捕(つか)まえたんだ。

  • Tom đã bắt cá bằng tay không.

Từ:素(す)手(で)で魚(さかな)捕(つか)まえる

Khớp tự động

兎(うさぎ)を素(す)手(で)で捕(つか)まえるのは容易(たやす)いことじゃない。

  • Bắt thỏ bằng tay không không phải là chuyện dễ dàng.

Từ:うさぎ素(す)手(で)で捕(つか)まえるたやすい

Khớp tự động

Đăng nhập để tiếp tục