肇造
ちょうぞうchouzou
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từdanh từ có thể + する
sự thành lập; sự tạo ra
EN establishment; creation (e.g. of a country); foundation
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
