点を稼ぐ
てんをかせぐten'okasegu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -gu)
lấy lòng; lấy lòng tin
EN to score points with (a person); to curry favor with (favour)
Xem thêm: 点数を稼ぐ
