歯を立てる
はをたてるhaotateru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 2 (ichidan)
cắn; cắn sâu
EN to bite; to sink one's teeth into; to nip
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
