すぼらしい
すぼらしいsuborashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
tồi tệ; kinh khủng; rất tệ
EN measly; paltry; deplorable; execrable

すぼらしいsuborashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
tồi tệ; kinh khủng; rất tệ
EN measly; paltry; deplorable; execrable