標準規格
ひょうじゅんきかくhyoujunkikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiêu chuẩn; quy cách tiêu chuẩn
EN standard; standard specification

ひょうじゅんきかくhyoujunkikaku
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
tiêu chuẩn; quy cách tiêu chuẩn
EN standard; standard specification