ざーとらしい
ざーとらしいzaatorashii
Hiếm hoặc chuyên ngànhTính từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
tính từ đuôi -i
không tự nhiên; giả tạo; gượng ép
EN unnatural; affected; studied; forced
Xem thêm: 態とらしい
Câu có chứa từ này
Chưa có câu ví dụ cho từ này.
