支障をきたす
ししょうをきたすshishouokitasu
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -su)
gây trở ngại; gây cản trở; gây khó khăn
EN to hinder; to obstruct; to disrupt; to interfere with; to cause a delay
