喉を通る
のどをとおるnodootooru
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -ru)
có thể nuốt; có thể ăn được
EN to be able to eat; to be able to swallow
Ghi chú: thường dùng trong câu phủ định: ví dụ 「喉に詰まる」
