Chọn chữ bạn đã viết
Hãy bắt đầu viết vào ô.
Viết một chữ vào ô. Viết đúng thứ tự nét cho kết quả tốt nhất.
Chọn một hoặc nhiều bộ thủ để xem chữ Hán.
Đang tải…
Chữ Hán khớp
Chọn các bộ phận bạn thấy trong chữ Hán. Bộ không còn kết hợp được sẽ mờ đi.
Chọn ngôn ngữ, chạm vào micrô rồi nói một từ hoặc câu ngắn.
hoặc kéo thả, hoặc dán (Ctrl+V) ảnh vào đây
Ảnh chỉ được dùng để đọc chữ và không được lưu lại.
ロボ·robo
Hiếm hoặc chuyên ngànhDanh từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
danh từ
rô-bốt học
EN robotics
viết tắt
Xem thêm: ロボティックス
rô-bốt
EN robot
Xem thêm: ロボット
もうボロボロ。
Từ:ボロボロ
ロボットだよ。
Từ:ロボット
心(こころ)はボロボロです。
Từ:心(こころ)ボロボロ
彼(かれ)はロボットを作(つく)った。
Từ:彼(かれ)はロボットを作(つく)る
ロボットは好(す)きですか。
Từ:ロボット好(す)きですか
Xem thêm câu