いらした
いらしたirashita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đến; đi; có mặt
EN came; went; were (somewhere); was (somewhere); were (doing); was (doing)
Ghi chú: viết tắt của 「いらっしゃった」

いらしたirashita
Hiếm hoặc chuyên ngànhThành ngữ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từ
đến; đi; có mặt
EN came; went; were (somewhere); was (somewhere); were (doing); was (doing)
Ghi chú: viết tắt của 「いらっしゃった」