息が整う
いきがととのうikigatotonou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
hơi thở trở lại bình thường; bình tĩnh lại
EN to get one's breath back; to calm down

いきがととのうikigatotonou
Hiếm hoặc chuyên ngànhĐộng từ
Nghĩa được dịch từ JMdict; bản gốc tiếng Anh ở dưới mỗi nghĩa.
cụm từđộng từ nhóm 1 (godan, -u)
hơi thở trở lại bình thường; bình tĩnh lại
EN to get one's breath back; to calm down